Simatic Et 200sp cho cấu hình cá nhân hóa.
Thông tin kỹ thuật:
Mô-đun đầu vào kỹ thuật số, DI 4x 120..230V AC
Loại 3 (IEC 61131)
Độ bảo vệ IP20
Hoán đổi nóng nhiều lần cho các mô-đun
Hỗ trợ nhiều giao thức Ethernet thông qua mô-đun giao diện MultiFieldbus IM155-6MF
Các mô-đun tín hiệu đa dạng, bao gồm đầu vào, đầu ra kỹ thuật số và tương tự, cùng với các biến thể an toàn lên đến SIL 3 / PLe
Khả năng tích hợp các sản phẩm tự động hóa tiên tiến
Bộ khởi động động cơ tích hợp cho động cơ lên đến 5,5 kW
Đồng hồ đo năng lượng và IO-Link master (V1.1.)
Lợi ích cho khách hàng:
Thiết kế nhỏ gọn cho hộp điều khiển tiết kiệm không gian
Tính linh hoạt cao với khả năng thay thế mô-đun nhanh chóng và dễ dàng
Đơn giản hóa việc lắp đặt và bảo trì nhờ nhận dạng tiêu chuẩn và chỉ định đầu nối mã hóa màu
Hiệu suất tối ưu nhờ vào dữ liệu sẵn có và các tùy chọn tích hợp linh hoạt
Bảng mã màu và nhãn thiết bị giúp quản lý tối đa trong tủ điều khiển
Cấu hình có thể mở rộng và tối ưu hóa chi phí cho các ứng dụng tự động hóa khác nhau
Additional Information
Support
| Technical Data | Manuals / Links
|
####
| FEATURE | VALUE |
| Permitted voltage at input | 0 V |
| Appendant operation agent (Ex ib) | false |
| IO link master | false |
| Width | 20 mm |
| Supporting protocol for other bus systems | false |
| Supporting protocol for PROFIsafe | false |
| Supporting protocol for EtherNet/IP | false |
| Input current at signal 1 | 10.8 mA |
| Supply voltage AC 60 Hz | 264 V |
| Supporting protocol for SUCONET | false |
| Radio standard Bluetooth | false |
| Appendant operation agent (Ex ia) | false |
| Height | 73 mm |
| Rack-assembly possible | false |
| Supporting protocol for DeviceNet | false |
| Rail mounting possible | true |
| Time delay at signal change | 1.5 ms |
| Supply voltage AC 50 Hz | 264 V |
| Supporting protocol for PROFINET CBA | false |
| Depth | 58 mm |
| Time delay at signal change | 8 ms |
| Supporting protocol for LON | false |
| Supporting protocol for SERCOS | false |
| Suitable for safety functions | false |
| Supporting protocol for SafetyBUS p | false |
| Supporting protocol for AS-Interface Safety at Work | false |
| Radio standard GPRS | false |
| With optical interface | false |
| Permitted voltage at input | 264 V |
| Type of digital output | None |
| Radio standard UMTS | false |
| Supporting protocol for TCP/IP | false |
| Supporting protocol for CAN | false |
| Supporting protocol for INTERBUS-Safety | false |
| Supporting protocol for DeviceNet Safety | false |
| Wall mounting/direct mounting | false |
| Supporting protocol for KNX | false |
| Supporting protocol for INTERBUS | false |
| Fieldbus connection over separate bus coupler possible | true |
| System accessory | true |
| Radio standard WLAN 802.11 | false |
| Supporting protocol for ASI | false |
| Number of digital inputs | 4 |
| Supply voltage AC 50 Hz | 187 V |
| Supporting protocol for Data-Highway | false |
| Digital inputs configurable | true |
| Radio standard GSM | false |
| Supporting protocol for Modbus | false |
| Supporting protocol for PROFIBUS | false |
| Supporting protocol for Foundation Fieldbus | false |
| Voltage type (supply voltage) | AC |
| Degree of protection (IP) | IP20 |
| Front built-in possible | false |
| Supply voltage AC 60 Hz | 187 V |
| Supporting protocol for PROFINET IO | false |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.