0913.832.029 (báo giá) 0901.428.786 (kỹ thuật)

 Hàng chính hãng SIEMENS 

Freeship nội thành HCM

6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay

👉0913.832.029

Sản phẩm hiện đang có sẵn tại TPNEWTECH.

Sản phẩm bao gồm:
- Bao bì
- Thiết bị
- Hóa đơn GTGT
- CO/CQ
Thời gian vận chuyển:
Thời gian giao hàng ước tính từ 3 - 7 ngày trên toàn quốc.

Luôn có chương trình hỗ trợ dự án công trình, hãy gọi ngay cho chúng tôi

Chi Tiết Sản Phẩm

SIMATIC S7-1200, CPU 1212C, COMPACT CPU, AC/DC/RLY, ONBOARD I/O: 8 DI 24V DC; 6 DO RELAY 2A; 2 AI 0 – 10V DC, POWER SUPPLY: AC 85 – 264 V AC AT 47 – 63 HZ, PROGRAM/DATA MEMORY: 75 KB

Thông tin kỹ thuật 6ES7212-1BE40-0XB0

SIMATIC S7-1200, CPU 1212C, compact CPU, AC/DC/relay, onboard I/O: 8 DI 24 V DC; 6 DO relay 2 A; 2 AI 0-10 V DC, Power supply: AC 85-264 V AC at 47-63 Hz, Program/data memory 75 KB

Thông tin chung

6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
Product type designation CPU 1212C AC/DC/relay
Firmware version V4.4
Engineering with
● Programming package STEP 7 V16 or higher
Supply voltage
Rated value (AC)
● 120 V AC Yes
● 230 V AC Yes
permissible range, lower limit (AC) 85 V
permissible range, upper limit (AC) 264 V
Line frequency
● permissible range, lower limit 47 Hz
● permissible range, upper limit 63 Hz

Đầu vào

Current consumption (rated value) 80 mA at 120 V AC; 40 mA at 240 V AC
Current consumption, max. 240 mA at 120 V AC; 120 mA at 240 V AC
Inrush current, max. 20 A; at 264 V
I²t 0.8 A²·s

Đầu ra

for backplane bus (5 V DC), max. 1 000 mA; Max. 5 V DC for SM and CM
Encoder supply
24 V encoder supply
● 24 V 20.4 to 28.8V
Power loss
Power loss, typ. 11 W
Memory
Work memory
● integrated 75 kbyte
● expandable No
Load memory
● integrated 2 Mbyte
● Plug-in (SIMATIC Memory Card), max. with SIMATIC memory card
Backup
● present Yes
● maintenance-free Yes
● without battery Yes
CPU processing times
for bit operations, typ. 0.08 µs; / instruction
for word operations, typ. 1.7 µs; / instruction
for floating point arithmetic, typ. 2.3 µs; / instruction
CPU-blocks
Number of blocks (total) DBs, FCs, FBs, counters and timers. The maximum number of addressable blocks ranges from 1 to 65535. There is no restriction, the entire working memory can be used
OB
● Number, max. Limited only by RAM for code
Data areas and their retentivity
Retentive data area (incl. timers, counters, flags), max. 10 kbyte
Flag
● Number, max. 4 kbyte; Size of bit memory address area
Local data
● per priority class, max. 16 kbyte; Priority class 1 (program cycle): 16 KB, priority class 2 to 26: 6 KB
Address area
Process image
● Inputs, adjustable 1 kbyte
● Outputs, adjustable 1 kbyte

Cấu hình phần cứng

Number of modules per system, max. 3 comm. modules, 1 signal board, 2 signal modules
Time of day
Clock
● Hardware clock (real-time) Yes
● Backup time 480 h; Typical
● Deviation per day, max. ±60 s/month at 25 °C
Digital inputs
Number of digital inputs 8; Integrated
● of which inputs usable for technological functions 6; HSC (High Speed Counting)
Source/sink input Yes
Number of simultaneously controllable inputs
all mounting positions
— up to 40 °C, max. 8
Input voltage
● Rated value (DC) 24 V
● for signal “0” 5 V DC at 1 mA
● for signal “1” 15 V DC at 2.5 mA
Input delay (for rated value of input voltage)
for standard inputs
— parameterizable 0.2 ms, 0.4 ms, 0.8 ms, 1.6 ms, 3.2 ms, 6.4 ms and 12.8 ms, selectable in groups of four
— at “0” to “1”, min. 0.2 ms
— at “0” to “1”, max. 12.8 ms
for interrupt inputs
— parameterizable Yes
for technological functions
— parameterizable Single phase: 3 @ 100 kHz & 3 @ 30 kHz, differential: 3 @ 80 kHz & 3 @ 30 kHz
5/5 (12 Reviews)

 

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hướng dẫn quý khách sửa chữa bảo trì hay bất cứ điều gì liên quan đến sản phẩm.

Thời gian bảo hành 12 tháng
1 đổi 1 nếu có bất  kỳ lỗi từ nhà sản xuất

Áp dụng cho tất cả các sản phẩm đang kinh doanh tại www.tpnewtech.com

Chính sách đổi trả:

Khách hàng có quyền ĐỔI sản phẩm khác hoặc TRẢ sản phẩm và lấy lại tiền với chi tiết như sau:

+ Đổi trả sản phẩm bị lỗi (Do nhà sản xuất ): sau 24 giờ kề từ khi ký xác nhận trong “ Biên bản giao nhận” : ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ HOẶC HOÀN TIỀN ( không bao gồm phí vận chuyển )

+ Sản phẩm “Không bị lỗi” hoặc “Bị lỗi” do NGƯỜI SỬ DỤNG: Không áp dụng đổi trả hoặc khách hàng chịu chi phí sửa chữa.

Điều kiện đổi trả:

– Còn hóa đơn mua hàng

– Còn đầy đủ hộp sản phẩm

– Còn đầy đủ phiếu bảo hành (nếu có) và phụ kiện đi kèm

– Quà khuyến mãi có giá trị (nếu có)

– Trường hợp thiếu các điều kiện trên: thu phí theo qui định. Ngoài ra, KHÔNG thu thêm bất kỳ phí nào khác

– Tem bảo hành còn nguyên: không bị rách hoặc mờ

Chi Tiết Sản Phẩm

SIMATIC S7-1200, CPU 1212C, COMPACT CPU, AC/DC/RLY, ONBOARD I/O: 8 DI 24V DC; 6 DO RELAY 2A; 2 AI 0 – 10V DC, POWER SUPPLY: AC 85 – 264 V AC AT 47 – 63 HZ, PROGRAM/DATA MEMORY: 75 KB

Thông tin kỹ thuật 6ES7212-1BE40-0XB0

SIMATIC S7-1200, CPU 1212C, compact CPU, AC/DC/relay, onboard I/O: 8 DI 24 V DC; 6 DO relay 2 A; 2 AI 0-10 V DC, Power supply: AC 85-264 V AC at 47-63 Hz, Program/data memory 75 KB

Thông tin chung

6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
6ES7212-1BE40-0XB0 – CPU 1212C, AC/DC/Relay
Product type designation CPU 1212C AC/DC/relay
Firmware version V4.4
Engineering with
● Programming package STEP 7 V16 or higher
Supply voltage
Rated value (AC)
● 120 V AC Yes
● 230 V AC Yes
permissible range, lower limit (AC) 85 V
permissible range, upper limit (AC) 264 V
Line frequency
● permissible range, lower limit 47 Hz
● permissible range, upper limit 63 Hz

Đầu vào

Current consumption (rated value) 80 mA at 120 V AC; 40 mA at 240 V AC
Current consumption, max. 240 mA at 120 V AC; 120 mA at 240 V AC
Inrush current, max. 20 A; at 264 V
I²t 0.8 A²·s

Đầu ra

for backplane bus (5 V DC), max. 1 000 mA; Max. 5 V DC for SM and CM
Encoder supply
24 V encoder supply
● 24 V 20.4 to 28.8V
Power loss
Power loss, typ. 11 W
Memory
Work memory
● integrated 75 kbyte
● expandable No
Load memory
● integrated 2 Mbyte
● Plug-in (SIMATIC Memory Card), max. with SIMATIC memory card
Backup
● present Yes
● maintenance-free Yes
● without battery Yes
CPU processing times
for bit operations, typ. 0.08 µs; / instruction
for word operations, typ. 1.7 µs; / instruction
for floating point arithmetic, typ. 2.3 µs; / instruction
CPU-blocks
Number of blocks (total) DBs, FCs, FBs, counters and timers. The maximum number of addressable blocks ranges from 1 to 65535. There is no restriction, the entire working memory can be used
OB
● Number, max. Limited only by RAM for code
Data areas and their retentivity
Retentive data area (incl. timers, counters, flags), max. 10 kbyte
Flag
● Number, max. 4 kbyte; Size of bit memory address area
Local data
● per priority class, max. 16 kbyte; Priority class 1 (program cycle): 16 KB, priority class 2 to 26: 6 KB
Address area
Process image
● Inputs, adjustable 1 kbyte
● Outputs, adjustable 1 kbyte

Cấu hình phần cứng

Number of modules per system, max. 3 comm. modules, 1 signal board, 2 signal modules
Time of day
Clock
● Hardware clock (real-time) Yes
● Backup time 480 h; Typical
● Deviation per day, max. ±60 s/month at 25 °C
Digital inputs
Number of digital inputs 8; Integrated
● of which inputs usable for technological functions 6; HSC (High Speed Counting)
Source/sink input Yes
Number of simultaneously controllable inputs
all mounting positions
— up to 40 °C, max. 8
Input voltage
● Rated value (DC) 24 V
● for signal “0” 5 V DC at 1 mA
● for signal “1” 15 V DC at 2.5 mA
Input delay (for rated value of input voltage)
for standard inputs
— parameterizable 0.2 ms, 0.4 ms, 0.8 ms, 1.6 ms, 3.2 ms, 6.4 ms and 12.8 ms, selectable in groups of four
— at “0” to “1”, min. 0.2 ms
— at “0” to “1”, max. 12.8 ms
for interrupt inputs
— parameterizable Yes
for technological functions
— parameterizable Single phase: 3 @ 100 kHz & 3 @ 30 kHz, differential: 3 @ 80 kHz & 3 @ 30 kHz
5/5 (12 Reviews)

Đại Lý Cung Cấp Thiết Bị Điện Tự Động - SIEMENS ĐỨC

Tất cả thiết bị điện – điện tự động SIEMENS cung cấp đến Khách Hàng như S7-1200, S7-1500, HMI, biến tần,… đều được nhập mẫu mã mới nhất từ Đức về Việt Nam.
Tại TPNewtech, chúng tôi còn hỗ trợ tư vấn và cung cấp giải pháp tốt và tiết kiệm chi phí nhất đến Khách Hàng.

Chương Trình Khuyến Mãi

Sản Phẩm Tương Tự

Sản Phẩm Bán Chạy

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon