SIPLUS ET 200SP BU15-P16+A0+12B/T cho cấu hình cá nhân hóa.
Thông tin kỹ thuật:
Phạm vi nhiệt độ: -40…+70 °C
BU loại A1
Thiết kế đầu nối đẩy với 2×5 đầu nối bổ sung
Kích thước: Rộng x Cao 15 mm x 141 mm
Cảm biến nhiệt độ có sẵn
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP20
Mô-đun giao diện MultiFieldbus tích hợp IM155-6MF
Lợi ích cho khách hàng:
Thiết kế tiết kiệm không gian, dễ dàng lắp đặt trong hộp điều khiển nhỏ gọn.
Tính năng hoán đổi nóng cho phép thay thế mô-đun nhanh chóng và dễ dàng.
Hỗ trợ nhiều giao thức Ethernet cho tính linh hoạt trong lựa chọn cấu hình ứng dụng.
Hệ thống nhận dạng tiêu chuẩn giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và bảo trì.
Đầu tư bền vững nhờ tích hợp công nghệ tự động hóa tiên tiến.
Khả năng hoạt động trong các môi trường khắc nghiệt nhờ lớp phủ bảo vệ đặc biệt.
Additional Information
Support
| Technical Data
| Manuals / Links
|
####
| FEATURE | VALUE |
| Width | 15 mm |
| Input voltage DC | 19.2 V |
| With pluggable modules, digital I/O | false |
| Height | 141 mm |
| With pluggable modules, analogue I/O | true |
| With pluggable modules, central modules | false |
| Output voltage DC | 28.8 V |
| Suitable for safety functions | true |
| Number of slots | 1 |
| System accessory | true |
| Rack-assembly possible | false |
| With pluggable modules, communication modules | false |
| Output voltage DC | 19.2 V |
| Input voltage DC | 28.8 V |
| With pluggable modules, function and technology modules | false |
| Rail mounting possible | true |
| Wall mounting/direct mounting | false |
| Type of output voltage | DC |
| Appendant operation agent (Ex ib) | false |
| Depth | 35 mm |
| With pluggable modules, others | false |
| Front built-in possible | false |
| Type of voltage (input voltage) | DC |
| Appendant operation agent (Ex ia) | false |
| With integrated power supply | false |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.