SIPLUS ET 200SP BU20-P6+A2+4D cho cấu hình cá nhân hóa.
Thông tin kỹ thuật:
Phạm vi nhiệt độ:-40…+60 °C
Cấp độ bảo vệ:IP20
Kích thước:Rộng x Cao: 20 mm x 117 mm
Loại:BU C0
Đầu nối:Đầu nối đẩy, có 2 đầu nối AUX
Chức năng:Hoán đổi nóng nhiều lần
Giao thức:Hỗ trợ nhiều giao thức Ethernet qua mô-đun giao diện MultiFieldbus IM155-6MF
Lợi ích cho khách hàng:
Đảm bảo tính linh hoạt tối đa trong việc thay thế các mô-đun nhanh chóng và dễ dàng.
Quá trình lắp đặt và bảo trì được đơn giản hóa nhờ hệ thống nhận dạng tiêu chuẩn với các tấm dán nhãn và đầu nối mã hóa màu.
Bảo vệ hiệu quả trước các tác động môi trường khắc nghiệt nhờ lớp phủ bảo vệ đặc biệt.
Đầu tư bền vững cho tương lai nhờ việc tích hợp các sản phẩm tự động hóa tiên tiến và có tuổi thọ cao.
Các tùy chọn tích hợp đa dạng đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các sản phẩm ET 200.
Additional Information
Support
| Technical Data
| Manuals / Links
|
####
| FEATURE | VALUE |
| With pluggable modules, analogue I/O | false |
| Output voltage DC | 0 V |
| Rack-assembly possible | false |
| Output voltage AC 50 Hz | 0 V |
| Input voltage AC 60 Hz | 230 V |
| Input voltage DC | 0 V |
| Depth | 35 mm |
| Type of output voltage | AC/DC |
| Suitable for safety functions | true |
| Front built-in possible | false |
| With pluggable modules, others | true |
| Output voltage DC | 24 V |
| Width | 20 mm |
| With pluggable modules, digital I/O | false |
| With integrated power supply | false |
| Wall mounting/direct mounting | false |
| Output voltage AC 50 Hz | 230 V |
| Type of voltage (input voltage) | AC/DC |
| With pluggable modules, central modules | false |
| Input voltage DC | 24 V |
| Output voltage AC 60 Hz | 0 V |
| Appendant operation agent (Ex ib) | false |
| Rail mounting possible | true |
| System accessory | true |
| Appendant operation agent (Ex ia) | false |
| Input voltage AC 50 Hz | 0 V |
| Number of slots | 1 |
| Output voltage AC 60 Hz | 230 V |
| Input voltage AC 50 Hz | 230 V |
| Input voltage AC 60 Hz | 0 V |
| Height | 117 mm |
| With pluggable modules, function and technology modules | false |
| With pluggable modules, communication modules | true |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.