SIPLUS ET 200SP BU15-P16+A0+2B/T cho cấu hình cá nhân hóa.
Thông tin kỹ thuật:
Được dựa trên 6ES7193-6BP00-0BA1 với lớp phủ bảo vệ
Nhiệt độ hoạt động: -40…+70 °C
BU loại A1, đầu nối đẩy, không có đầu nối AUX
Bắc cầu sang bên trái
Kích thước: Rộng x Cao: 15 mm x 117 mm
Có cảm biến nhiệt độ
Phê duyệt cấp độ bảo vệ IP20
Hỗ trợ nhiều giao thức Ethernet với mô-đun giao diện MultiFieldbus tích hợp IM155-6MF
Lợi ích cho khách hàng:
Tính linh hoạt tối đa với khả năng thay thế mô-đun nhanh chóng và dễ dàng nhờ tính năng hoán đổi nóng nhiều lần
Việc lắp đặt và bảo trì đơn giản hóa nhờ hệ thống nhận dạng tiêu chuẩn và các đầu nối được mã hóa màu
Đầu tư bền vững cho tương lai nhờ tích hợp các sản phẩm tự động hóa tiên tiến và có tuổi thọ cao
Dữ liệu sẵn có nhất quán và các trường hợp sử dụng linh hoạt đảm bảo hiệu suất tối ưu
Chống tác động của các chất hoạt động sinh học, hóa học và vật lý với lớp phủ bảo vệ
Additional Information
Support
| Technical Data
| Manuals / Links |
####
| FEATURE | VALUE |
| With pluggable modules, communication modules | false |
| With integrated power supply | false |
| Number of slots | 1 |
| Wall mounting/direct mounting | false |
| Appendant operation agent (Ex ia) | false |
| Rail mounting possible | true |
| System accessory | true |
| Input voltage DC | 28.8 V |
| Type of output voltage | DC |
| Height | 117 mm |
| Front built-in possible | false |
| Width | 15 mm |
| Output voltage DC | 19.2 V |
| With pluggable modules, digital I/O | false |
| Appendant operation agent (Ex ib) | false |
| Input voltage DC | 19.2 V |
| With pluggable modules, others | false |
| Suitable for safety functions | true |
| Type of voltage (input voltage) | DC |
| Depth | 35 mm |
| With pluggable modules, analogue I/O | true |
| Output voltage DC | 28.8 V |
| With pluggable modules, central modules | false |
| Rack-assembly possible | false |
| With pluggable modules, function and technology modules | false |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.