SIMATIC DP cho cấu hình cá nhân hóa.
Thông số kỹ thuật:
Mô-đun bus SIMATIC ET 200pro với cấp độ bảo vệ IP65/67
Kết nối trực tiếp với CPU ET 200pro hoặc thông qua PROFINET/PROFIBUS
Kết nối không dây với bộ điều khiển trung tâm qua WLAN
Công nghệ hoán đổi nóng cho phép thay thế mô-đun trong quá trình vận hành
Các mô-đun an toàn cho ứng dụng lên đến SIL 3/PLe
Giải pháp tích hợp cho điều khiển động cơ với bộ khởi động và bộ biến tần
Mô-đun để kết nối thiết bị thành phần RFID qua RS 232/422
Lợi ích cho khách hàng:
Độ bền cao, lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt và lắp đặt ngoài trời.
Cấu hình dễ dàng với nhiều mô-đun toàn diện và chức năng khác nhau.
Tăng cường tính khả dụng của máy với tính năng hoán đổi nóng.
Hỗ trợ cho các ứng dụng an toàn và nâng cao hiệu suất hệ thống.
Cung cấp khả năng kết nối linh hoạt với nhiều loại giao diện.
Additional Information
Support
| Technical Data
| Manuals / Links
|
####
| FEATURE | VALUE |
| Supporting protocol for Data-Highway | false |
| Supporting protocol for PROFINET CBA | false |
| Supply voltage DC | 20.4 V |
| System accessory | true |
| SIL according to IEC 61508 | 2 |
| Supporting protocol for SERCOS | false |
| Width | 120 mm |
| Supporting protocol for SUCONET | false |
| With optical interface | false |
| Supporting protocol for DeviceNet | false |
| Number of digital inputs | 0 |
| Supporting protocol for EtherNet/IP | false |
| Supporting protocol for INTERBUS | false |
| Number of HW-interfaces wireless | 0 |
| Supply voltage DC | 28.8 V |
| Number of HW-interfaces other | 0 |
| Number of HW-interfaces parallel | 0 |
| Supporting protocol for DeviceNet Safety | false |
| Number of HW-interfaces USB | 0 |
| Supporting protocol for SafetyBUS p | false |
| Number of HW-interfaces industrial Ethernet | 0 |
| Supporting protocol for CAN | false |
| Number of HW-interfaces serial TTY | 0 |
| Supporting protocol for Foundation Fieldbus | false |
| Rail mounting possible | true |
| Valve switching time from 1 to 0 | 30 ms |
| Number of connectable valves | 16 |
| Supporting protocol for other bus systems | false |
| Number of digital outputs | 16 |
| Supporting protocol for PROFIBUS | false |
| Supporting protocol for LON | false |
| Number of HW-interfaces RS-232 | 0 |
| Appendant operation agent (Ex ib) | false |
| Supporting protocol for PROFINET IO | false |
| Rack-assembly possible | false |
| Number of HW-interfaces RS-422 | 0 |
| Fieldbus connection over separate bus coupler possible | true |
| Number of HW-interfaces RS-485 | 0 |
| Supporting protocol for TCP/IP | false |
| Supporting protocol for Modbus | false |
| Number of analogue inputs | 0 |
| Valve switching time from 0 to 1 | 24 ms |
| Supporting protocol for AS-Interface Safety at Work | false |
| Number of interfaces PROFINET | 0 |
| Voltage type (supply voltage) | DC |
| Supporting protocol for INTERBUS-Safety | false |
| Supporting protocol for PROFIsafe | false |
| Height | 152 mm |
| Appendant operation agent (Ex ia) | false |
| Supporting protocol for KNX | false |
| Number of analogue outputs | 0 |
| Depth | 47 mm |
| Front built-in possible | true |
| Wall mounting/direct mounting | true |
| Suitable for safety functions | false |
| Supporting protocol for ASI | false |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.