0913.832.029 (báo giá) 0901.428.786 (kỹ thuật)

 Hàng chính hãng SIEMENS 

Freeship nội thành HCM

6ES7331-7KB02-0AB0 – Analogue Input Module

👉0913.832.029

Sản phẩm hiện đang có sẵn tại TPNEWTECH.

Sản phẩm bao gồm:
- Bao bì
- Thiết bị
- Hóa đơn GTGT
- CO/CQ
Thời gian vận chuyển:
Thời gian giao hàng ước tính từ 3 - 7 ngày trên toàn quốc.

Luôn có chương trình hỗ trợ dự án công trình, hãy gọi ngay cho chúng tôi

Chi Tiết Sản Phẩm

SIMATIC S7-300, ANALOG INPUT SM 331, OPTICALLY ISOLATED, 2 AI, 9/12/14 BITS RESOLUTION, U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE, ALERT, DIAGNOSTICS, 1 X 20 PIN, REMOVE/INSERT W. BACKPLANE BUS

Thông số kỹ thuật: PLC S7-300 6ES7331-7KB02-0AB0

  • Nhãn hiệu/Nhà sản xuất: Siemens
  • Mã sản phẩm: 6ES7331-7KB02-0AB0
  • Loại sản phẩm: Analogue Input Module
  • Sêri: SIMATIC S7-300
  • Số lượng đầu vào: 2
  • Kiểu đầu vào: Analogue
  • Loại môđun: Analogue Input Module
  • Dòng điện đầu vào: 50 mA
  • Điện áp nguồn: 24 V dc
  • Kích thước: 40 x 125 x 120 mm

SIMATIC S7-300, ANALOG INPUT SM 331, OPTICALLY ISOLATED, 2 AI, 9/12/14 BITS RESOLUTION, U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE, ALERT, DIAGNOSTICS, 1 X 20 PIN, REMOVE/INSERT W. BACKPLANE BUS

Toàn Phát đối tác phân phối độc quyền các thiết bị công nghiệp SIEMENS – 6ES7331-7KB02-0AB0 chính hãng đầy đủ hóa đơn chứng từ và nguồn gốc xuất sứ.
Tất cả sản phẩm của Toàn Phát được bảo hành 12 tháng.

Chính sách khi mua hàng SIMATIC S7-300

Chính sách bảo hành

Khi mua hàng tại TPNEWTECH, tất cả sản phẩm của chúng tôi được bảo hành 12 tháng. Luôn sẵn sàng hỗ trợ sửa chữa và bảo trì lắp đặt cho tất cả KH dù KH có mua nhiều hay mua ít.
Hỗ trợ sửa chữa tận nơi đối với KH ở khu vực nội thành TP.Hồ Chí Minh.
KH ở xa có thể gửi hàng thông qua các bên vận chuyển để được sửa chữa.

Chính sách vận chuyển

Tất cả KH khi mua hàng có địa chỉ nhận hàng ở khu vực TP.Hồ Chí Minh sẽ được miễn phí hoàn toàn chi phí giao hàng (thời gian giao hàng nội thành HCM từ 1-3 ngày làm việc).
Đối với các KH ngoại thành tùy vào số lượng đặt hàng lớn hay nhỏ chúng tôi sẽ linh động tối ưu chi phí giao hàng cho quý khách.

Hướng dẫn mua sản phẩm SIEMENS – 6ES7331-7KB02-0AB0

Để mua hàng quý khách có thể liên hệ với chúng tôi bằng cách gọi điện thoại hoặc Zalo

Hoặc gọi qua số điện thoại Hotline: (+84) 903 908 082

Thông tin kỹ thuật bổ sung 6ES7331-7KB02-0AB0

SIMATIC S7-300, Analog input SM 331, isolated, 2 AI, Resolution 9/12/14 bits, U/I/thermocouple/resistor, alarm, diagnostics, 1x 20-pole, Removing/inserting with active backplane bus
Supply voltage
Load voltage L+
● Rated value (DC)24 V
● Reverse polarity protectionYes
Input current
from load voltage L+ (without load), max.30 mA
from backplane bus 5 V DC, max.50 mA
Power loss
Power loss, typ.1 W
Analog inputs
Number of analog inputs2
● For resistance measurement1
permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max.20 V; continuous; 75 V for max. 1 s (mark to space ratio 1:20)
permissible input current for current input (destruction limit), max.40 mA
Input ranges
● VoltageYes
● CurrentYes
● ThermocoupleYes
● Resistance thermometerYes
● ResistanceYes
Input ranges (rated values), voltages
● 0 to +10 VNo
● 1 V to 5 VYes
— Input resistance (1 V to 5 V)100 kΩ
● 1 V to 10 VNo
● -1 V to +1 VYes
— Input resistance (-1 V to +1 V)10 MΩ
● -10 V to +10 VYes
— Input resistance (-10 V to +10 V)100 kΩ
● -2.5 V to +2.5 VYes
— Input resistance (-2.5 V to +2.5 V)100 kΩ
● -250 mV to +250 mVYes
— Input resistance (-250 mV to +250 mV)10 MΩ
● -5 V to +5 VYes
— Input resistance (-5 V to +5 V)100 kΩ
● -50 mV to +50 mVNo
● -500 mV to +500 mVYes
— Input resistance (-500 mV to +500 mV)10 MΩ
● -80 mV to +80 mVYes
— Input resistance (-80 mV to +80 mV)10 MΩ
Input ranges (rated values), currents
● 0 to 20 mAYes
— Input resistance (0 to 20 mA)25 Ω
● -10 mA to +10 mAYes
— Input resistance (-10 mA to +10 mA)25 Ω
● -20 mA to +20 mAYes
— Input resistance (-20 mA to +20 mA)25 Ω
● -3.2 mA to +3.2 mAYes
— Input resistance (-3.2 mA to +3.2 mA)25 Ω
● 4 mA to 20 mAYes
— Input resistance (4 mA to 20 mA)25 Ω
Input ranges (rated values), thermocouples
● Type BNo
● Type EYes
— Input resistance (Type E)10 MΩ
● Type JYes
— Input resistance (type J)10 MΩ
● Type KYes
— Input resistance (Type K)10 MΩ
● Type LNo
● Type NYes
— Input resistance (Type N)10 MΩ
● Type RNo
● Type SNo
● Type TNo
● Type UNo
● Type TXK/TXK(L) to GOSTNo
Input ranges (rated values), resistance thermometer
● Cu 10No
● Ni 100Yes
— Input resistance (Ni 100)10 MΩ; Standard
● Ni 1000No
● LG-Ni 1000No
● Ni 120No
● Ni 200No
● Ni 500No
● Pt 100Yes
— Input resistance (Pt 100)10 kΩ; Standard
● Pt 1000No
● Pt 200No
● Pt 500No
Input ranges (rated values), resistors
● 0 to 150 ohmsYes
— Input resistance (0 to 150 ohms)10 MΩ
● 0 to 300 ohmsYes
— Input resistance (0 to 300 ohms)10 MΩ
● 0 to 600 ohmsYes
— Input resistance (0 to 600 ohms)10 MΩ
● 0 to 6000 ohmsNo
Thermocouple (TC)
Temperature compensation
— parameterizableYes
— internal temperature compensationYes
— external temperature compensation with compensations socketYes
— for definable comparison point temperatureYes
Characteristic linearization
● parameterizableYes
Cable length
● shielded, max.200 m; 50 m at 80 mV and thermocouples
Analog value generation for the inputs
Integration and conversion time/resolution per channel
● Resolution with overrange (bit including sign), max.15 bit; Unipolar: 9/12/12/14 bit; bipolar: 9 bit + sign/12 bit + sign/12 bit + sign/14 bit + sign
● Integration time, parameterizableYes; 2,5 / 16,67 / 20 / 100 ms
● Basic conversion time (ms)3 / 17 / 22 / 102 ms
● Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz400 / 60 / 50 / 10 Hz
Encoder
Connection of signal encoders
● for voltage measurementYes
● for current measurement as 2-wire transducerYes
● for current measurement as 4-wire transducerYes
● for resistance measurement with two-wire connectionYes
● for resistance measurement with three-wire connectionYes
● for resistance measurement with four-wire connectionYes
Errors/accuracies
Operational error limit in overall temperature range
● Voltage, relative to input range, (+/-)1 %; ±1% (80 mV); ±0.6% (250 mV to 1 000 mV); ±0.8% (2.5 V to 10 V)
● Current, relative to input range, (+/-)0.7 %; From 3.2 to 20 mA
● Resistance, relative to input range, (+/-)0.7 %; 150, 300, 600 Ohm
● Resistance thermometer, relative to input range, (+/-)0.7 %; ±0.7 % (Pt100/ Ni100); ±0.8 % (Pt100 climate)
● Thermocouple, relative to input range, (+/-)1.1 %; Type E, J, K, L, N
Basic error limit (operational limit at 25 °C)
● Voltage, relative to input range, (+/-)0.6 %; ±0.6% (80 mV, 2.5 V to 10 V); ±0.4% (250 mV to 1 000 mV)
● Current, relative to input range, (+/-)0.5 %; 3.2 to 20 mA
● Resistance, relative to input range, (+/-)0.5 %; 150, 300, 600 Ohm
● Resistance thermometer, relative to input range, (+/-)0.6 %; ±0.5% (Pt100/ Ni100), ±0.6% (Pt100 climate)
● Thermocouple, relative to input range, (+/-)0.7 %; Type E, N, J, K, L
Interrupts/diagnostics/status information
Diagnostics functionYes; Parameterizable
Alarms
● Diagnostic alarmYes
● Limit value alarmYes; Parameterizable, channel 0
Diagnostic messages
● Diagnostic information readableYes
Diagnostics indication LED
● Group error SF (red)Yes
Potential separation
Potential separation analog inputs
● between the channelsNo
● between the channels and backplane busYes
● between the channels and the power supply of the electronicsYes; Not for 2-wire transmitters
Isolation
Isolation tested with500 V DC
Connection method
required front connector20-pin
Dimensions
Width40 mm
Height125 mm
Depth120 mm
Weights
Weight, approx.250 g
last modified:05/09/2020
0/5 (0 Reviews)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “6ES7331-7KB02-0AB0 – Analogue Input Module”

 

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hướng dẫn quý khách sửa chữa bảo trì hay bất cứ điều gì liên quan đến sản phẩm.

Thời gian bảo hành 12 tháng
1 đổi 1 nếu có bất  kỳ lỗi từ nhà sản xuất

Áp dụng cho tất cả các sản phẩm đang kinh doanh tại www.tpnewtech.com

Chính sách đổi trả:

Khách hàng có quyền ĐỔI sản phẩm khác hoặc TRẢ sản phẩm và lấy lại tiền với chi tiết như sau:

+ Đổi trả sản phẩm bị lỗi (Do nhà sản xuất ): sau 24 giờ kề từ khi ký xác nhận trong “ Biên bản giao nhận” : ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ HOẶC HOÀN TIỀN ( không bao gồm phí vận chuyển )

+ Sản phẩm “Không bị lỗi” hoặc “Bị lỗi” do NGƯỜI SỬ DỤNG: Không áp dụng đổi trả hoặc khách hàng chịu chi phí sửa chữa.

Điều kiện đổi trả:

– Còn hóa đơn mua hàng

– Còn đầy đủ hộp sản phẩm

– Còn đầy đủ phiếu bảo hành (nếu có) và phụ kiện đi kèm

– Quà khuyến mãi có giá trị (nếu có)

– Trường hợp thiếu các điều kiện trên: thu phí theo qui định. Ngoài ra, KHÔNG thu thêm bất kỳ phí nào khác

– Tem bảo hành còn nguyên: không bị rách hoặc mờ

Chi Tiết Sản Phẩm

SIMATIC S7-300, ANALOG INPUT SM 331, OPTICALLY ISOLATED, 2 AI, 9/12/14 BITS RESOLUTION, U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE, ALERT, DIAGNOSTICS, 1 X 20 PIN, REMOVE/INSERT W. BACKPLANE BUS

Thông số kỹ thuật: PLC S7-300 6ES7331-7KB02-0AB0

  • Nhãn hiệu/Nhà sản xuất: Siemens
  • Mã sản phẩm: 6ES7331-7KB02-0AB0
  • Loại sản phẩm: Analogue Input Module
  • Sêri: SIMATIC S7-300
  • Số lượng đầu vào: 2
  • Kiểu đầu vào: Analogue
  • Loại môđun: Analogue Input Module
  • Dòng điện đầu vào: 50 mA
  • Điện áp nguồn: 24 V dc
  • Kích thước: 40 x 125 x 120 mm

SIMATIC S7-300, ANALOG INPUT SM 331, OPTICALLY ISOLATED, 2 AI, 9/12/14 BITS RESOLUTION, U/I/THERMOCOUPLE/RESISTANCE, ALERT, DIAGNOSTICS, 1 X 20 PIN, REMOVE/INSERT W. BACKPLANE BUS

Toàn Phát đối tác phân phối độc quyền các thiết bị công nghiệp SIEMENS – 6ES7331-7KB02-0AB0 chính hãng đầy đủ hóa đơn chứng từ và nguồn gốc xuất sứ.
Tất cả sản phẩm của Toàn Phát được bảo hành 12 tháng.

Chính sách khi mua hàng SIMATIC S7-300

Chính sách bảo hành

Khi mua hàng tại TPNEWTECH, tất cả sản phẩm của chúng tôi được bảo hành 12 tháng. Luôn sẵn sàng hỗ trợ sửa chữa và bảo trì lắp đặt cho tất cả KH dù KH có mua nhiều hay mua ít.
Hỗ trợ sửa chữa tận nơi đối với KH ở khu vực nội thành TP.Hồ Chí Minh.
KH ở xa có thể gửi hàng thông qua các bên vận chuyển để được sửa chữa.

Chính sách vận chuyển

Tất cả KH khi mua hàng có địa chỉ nhận hàng ở khu vực TP.Hồ Chí Minh sẽ được miễn phí hoàn toàn chi phí giao hàng (thời gian giao hàng nội thành HCM từ 1-3 ngày làm việc).
Đối với các KH ngoại thành tùy vào số lượng đặt hàng lớn hay nhỏ chúng tôi sẽ linh động tối ưu chi phí giao hàng cho quý khách.

Hướng dẫn mua sản phẩm SIEMENS – 6ES7331-7KB02-0AB0

Để mua hàng quý khách có thể liên hệ với chúng tôi bằng cách gọi điện thoại hoặc Zalo

Hoặc gọi qua số điện thoại Hotline: (+84) 903 908 082

Thông tin kỹ thuật bổ sung 6ES7331-7KB02-0AB0

SIMATIC S7-300, Analog input SM 331, isolated, 2 AI, Resolution 9/12/14 bits, U/I/thermocouple/resistor, alarm, diagnostics, 1x 20-pole, Removing/inserting with active backplane bus
Supply voltage
Load voltage L+
● Rated value (DC)24 V
● Reverse polarity protectionYes
Input current
from load voltage L+ (without load), max.30 mA
from backplane bus 5 V DC, max.50 mA
Power loss
Power loss, typ.1 W
Analog inputs
Number of analog inputs2
● For resistance measurement1
permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max.20 V; continuous; 75 V for max. 1 s (mark to space ratio 1:20)
permissible input current for current input (destruction limit), max.40 mA
Input ranges
● VoltageYes
● CurrentYes
● ThermocoupleYes
● Resistance thermometerYes
● ResistanceYes
Input ranges (rated values), voltages
● 0 to +10 VNo
● 1 V to 5 VYes
— Input resistance (1 V to 5 V)100 kΩ
● 1 V to 10 VNo
● -1 V to +1 VYes
— Input resistance (-1 V to +1 V)10 MΩ
● -10 V to +10 VYes
— Input resistance (-10 V to +10 V)100 kΩ
● -2.5 V to +2.5 VYes
— Input resistance (-2.5 V to +2.5 V)100 kΩ
● -250 mV to +250 mVYes
— Input resistance (-250 mV to +250 mV)10 MΩ
● -5 V to +5 VYes
— Input resistance (-5 V to +5 V)100 kΩ
● -50 mV to +50 mVNo
● -500 mV to +500 mVYes
— Input resistance (-500 mV to +500 mV)10 MΩ
● -80 mV to +80 mVYes
— Input resistance (-80 mV to +80 mV)10 MΩ
Input ranges (rated values), currents
● 0 to 20 mAYes
— Input resistance (0 to 20 mA)25 Ω
● -10 mA to +10 mAYes
— Input resistance (-10 mA to +10 mA)25 Ω
● -20 mA to +20 mAYes
— Input resistance (-20 mA to +20 mA)25 Ω
● -3.2 mA to +3.2 mAYes
— Input resistance (-3.2 mA to +3.2 mA)25 Ω
● 4 mA to 20 mAYes
— Input resistance (4 mA to 20 mA)25 Ω
Input ranges (rated values), thermocouples
● Type BNo
● Type EYes
— Input resistance (Type E)10 MΩ
● Type JYes
— Input resistance (type J)10 MΩ
● Type KYes
— Input resistance (Type K)10 MΩ
● Type LNo
● Type NYes
— Input resistance (Type N)10 MΩ
● Type RNo
● Type SNo
● Type TNo
● Type UNo
● Type TXK/TXK(L) to GOSTNo
Input ranges (rated values), resistance thermometer
● Cu 10No
● Ni 100Yes
— Input resistance (Ni 100)10 MΩ; Standard
● Ni 1000No
● LG-Ni 1000No
● Ni 120No
● Ni 200No
● Ni 500No
● Pt 100Yes
— Input resistance (Pt 100)10 kΩ; Standard
● Pt 1000No
● Pt 200No
● Pt 500No
Input ranges (rated values), resistors
● 0 to 150 ohmsYes
— Input resistance (0 to 150 ohms)10 MΩ
● 0 to 300 ohmsYes
— Input resistance (0 to 300 ohms)10 MΩ
● 0 to 600 ohmsYes
— Input resistance (0 to 600 ohms)10 MΩ
● 0 to 6000 ohmsNo
Thermocouple (TC)
Temperature compensation
— parameterizableYes
— internal temperature compensationYes
— external temperature compensation with compensations socketYes
— for definable comparison point temperatureYes
Characteristic linearization
● parameterizableYes
Cable length
● shielded, max.200 m; 50 m at 80 mV and thermocouples
Analog value generation for the inputs
Integration and conversion time/resolution per channel
● Resolution with overrange (bit including sign), max.15 bit; Unipolar: 9/12/12/14 bit; bipolar: 9 bit + sign/12 bit + sign/12 bit + sign/14 bit + sign
● Integration time, parameterizableYes; 2,5 / 16,67 / 20 / 100 ms
● Basic conversion time (ms)3 / 17 / 22 / 102 ms
● Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz400 / 60 / 50 / 10 Hz
Encoder
Connection of signal encoders
● for voltage measurementYes
● for current measurement as 2-wire transducerYes
● for current measurement as 4-wire transducerYes
● for resistance measurement with two-wire connectionYes
● for resistance measurement with three-wire connectionYes
● for resistance measurement with four-wire connectionYes
Errors/accuracies
Operational error limit in overall temperature range
● Voltage, relative to input range, (+/-)1 %; ±1% (80 mV); ±0.6% (250 mV to 1 000 mV); ±0.8% (2.5 V to 10 V)
● Current, relative to input range, (+/-)0.7 %; From 3.2 to 20 mA
● Resistance, relative to input range, (+/-)0.7 %; 150, 300, 600 Ohm
● Resistance thermometer, relative to input range, (+/-)0.7 %; ±0.7 % (Pt100/ Ni100); ±0.8 % (Pt100 climate)
● Thermocouple, relative to input range, (+/-)1.1 %; Type E, J, K, L, N
Basic error limit (operational limit at 25 °C)
● Voltage, relative to input range, (+/-)0.6 %; ±0.6% (80 mV, 2.5 V to 10 V); ±0.4% (250 mV to 1 000 mV)
● Current, relative to input range, (+/-)0.5 %; 3.2 to 20 mA
● Resistance, relative to input range, (+/-)0.5 %; 150, 300, 600 Ohm
● Resistance thermometer, relative to input range, (+/-)0.6 %; ±0.5% (Pt100/ Ni100), ±0.6% (Pt100 climate)
● Thermocouple, relative to input range, (+/-)0.7 %; Type E, N, J, K, L
Interrupts/diagnostics/status information
Diagnostics functionYes; Parameterizable
Alarms
● Diagnostic alarmYes
● Limit value alarmYes; Parameterizable, channel 0
Diagnostic messages
● Diagnostic information readableYes
Diagnostics indication LED
● Group error SF (red)Yes
Potential separation
Potential separation analog inputs
● between the channelsNo
● between the channels and backplane busYes
● between the channels and the power supply of the electronicsYes; Not for 2-wire transmitters
Isolation
Isolation tested with500 V DC
Connection method
required front connector20-pin
Dimensions
Width40 mm
Height125 mm
Depth120 mm
Weights
Weight, approx.250 g
last modified:05/09/2020
0/5 (0 Reviews)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “6ES7331-7KB02-0AB0 – Analogue Input Module”

Đại Lý Cung Cấp Thiết Bị Điện Tự Động - SIEMENS ĐỨC

Tất cả thiết bị điện – điện tự động SIEMENS cung cấp đến Khách Hàng như S7-1200, S7-1500, HMI, biến tần,… đều được nhập mẫu mã mới nhất từ Đức về Việt Nam.
Tại TPNewtech, chúng tôi còn hỗ trợ tư vấn và cung cấp giải pháp tốt và tiết kiệm chi phí nhất đến Khách Hàng.

Chương Trình Khuyến Mãi

Sản Phẩm Tương Tự

Sản Phẩm Bán Chạy

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon