0945.701.984 (báo giá) 0909.625.623 (báo giá)

 Hàng chính hãng SIEMENS 

Freeship nội thành HCM

Module mở rộng 6ES7231-5PF32-0XB0 – S7-1200

8,227,000 7,154,000

Giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ trước khi đặt hàng

Tất cả sản phẩm được nhập khẩu chính hãng SIEMENS, Đức.
Bảo hành 12 tháng khi mua tại TPNewtech.

Sản phẩm bao gồm:
- Bao bì
- Thiết bị
- Hóa đơn GTGT
- CO/CQ
Thời gian vận chuyển:
Thời gian giao hàng ước tính từ 3 - 7 ngày trên toàn quốc.

Luôn có chương trình hỗ trợ dự án công trình, hãy gọi ngay cho chúng tôi

 

Chi Tiết Sản Phẩm

SIMATIC S7-1200, ANALOG INPUT, SM 1231RTD, 8 X AI RTD MODULE

6ES7231-5PF32-0XB0

6ES7231-5PF32-0XB0
SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231 RTD, 8xAI RTD module
General information
Product type designation SM 1231, AI 8×16 bit RTD
Supply voltage
Rated value (DC) 24 V
Input current
Current consumption, typ. 40 mA
from backplane bus 5 V DC, typ. 80 mA
Power loss
Power loss, typ. 1.5 W
Analog inputs
Number of analog inputs 8; Resistance thermometer
permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. ±35 V
Technical unit for temperature measurement adjustable Degrees Celsius/degrees Fahrenheit
Input ranges
● Voltage No
● Current No
● Thermocouple No
● Resistance thermometer Yes; Resistance-type transmitter: Pt10, Pt50, Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000, Cu10, Cu50, Cu100, LG-Ni1000
● Resistance Yes; 150 Ω, 300 Ω, 600 Ω
Input ranges (rated values), resistance thermometer
● Cu 10 Yes
— Input resistance (Cu 10) 10 Ω
● Ni 100 Yes
— Input resistance (Ni 100) 100 Ω
● Ni 1000 Yes
— Input resistance (Ni 1000) 1 000 Ω
● LG-Ni 1000 Yes
— Input resistance (LG-Ni 1000) 1 000 Ω
● Ni 120 Yes
— Input resistance (Ni 120) 120 Ω
● Ni 200 Yes
— Input resistance (Ni 200) 200 Ω
● Ni 500 Yes
— Input resistance (Ni 500) 500 Ω
● Pt 100 Yes
— Input resistance (Pt 100) 100 Ω
● Pt 1000 Yes
— Input resistance (Pt 1000) 1 000 Ω
● Pt 200 Yes
— Input resistance (Pt 200) 200 Ω
● Pt 500 Yes
— Input resistance (Pt 500) 500 Ω
Input ranges (rated values), resistors
● 0 to 150 ohms Yes
● 0 to 300 ohms Yes
● 0 to 600 ohms Yes
Thermocouple (TC)
Temperature compensation
— parameterizable No
Analog value generation for the inputs
Measurement principle integrating
Integration and conversion time/resolution per channel
● Resolution with overrange (bit including sign), max. 15 bit; + sign
● Integration time, parameterizable No
● Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz 85 dB at 50 / 60 / 400 Hz
Errors/accuracies
Temperature error (relative to input range), (+/-) 25 °C ±0.1%, to 55 °C ±0.2% total measurement range
Repeat accuracy in steady state at 25 °C (relative to output range), (+/-) 0.05 %
Interference voltage suppression for f = n x (f1 +/- 1 %), f1 = interference frequency
● Common mode interference, min. 120 dB
Interrupts/diagnostics/status information
Alarms Yes
Diagnostics function Yes; Can be read out
Alarms
● Diagnostic alarm Yes
Diagnostic messages
● Monitoring the supply voltage Yes
● Wire-break Yes
Diagnostics indication LED
● for status of the inputs Yes
● for maintenance Yes
Degree and class of protection
IP degree of protection IP20
Standards, approvals, certificates
CE mark Yes
CSA approval Yes
UL approval Yes
cULus Yes
FM approval Yes
RCM (formerly C-TICK) Yes
KC approval Yes
Marine approval Yes
Ambient conditions
Free fall
● Fall height, max. 0.3 m; five times, in product package
Ambient temperature during operation
● min. -20 °C
● max. 60 °C
● horizontal installation, min. -20 °C
● horizontal installation, max. 60 °C
● vertical installation, min. -20 °C
● vertical installation, max. 50 °C
Ambient temperature during storage/transportation
● min. -40 °C
● max. 70 °C
Air pressure acc. to IEC 60068-2-13
● Operation, min. 795 hPa
● Operation, max. 1 080 hPa
● Storage/transport, min. 660 hPa
● Storage/transport, max. 1 080 hPa
Relative humidity
● Operation at 25 ℃ without condensation, max. 95 %
Pollutant concentrations
● SO2 at RH < 60% without condensation S02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60% condensation-free
Connection method
required front connector Yes
Mechanics/material
Enclosure material (front)
● Plastic Yes
Dimensions
Width 70 mm
Height 100 mm
Depth 75 mm
Weights
Weight, approx. 220 g
last modified: 05/13/2020

 

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hướng dẫn quý khách sửa chữa bảo trì hay bất cứ điều gì liên quan đến sản phẩm.

Thời gian bảo hành 12 tháng
THEO TIÊU CHUẨN NHÀ SẢN XUẤT

Áp dụng cho tất cả các sản phẩm đang kinh doanh tại www.tpnewtech.com

Chính sách đổi trả:

Khách hàng có quyền ĐỔI sản phẩm khác hoặc TRẢ sản phẩm và lấy lại tiền với chi tiết như sau:

+ Đổi trả sản phẩm bị lỗi (Do nhà sản xuất ): sau 24 giờ kề từ khi ký xác nhận trong “ Biên bản giao nhận” : ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ HOẶC HOÀN TIỀN ( không bao gồm phí vận chuyển )

+ Sản phẩm “Không bị lỗi” hoặc “Bị lỗi” do NGƯỜI SỬ DỤNG: Không áp dụng đổi trả hoặc khách hàng chịu chi phí sửa chữa.

Điều kiện đổi trả:

– Còn hóa đơn mua hàng

– Còn đầy đủ hộp sản phẩm

– Còn đầy đủ phiếu bảo hành (nếu có) và phụ kiện đi kèm

– Quà khuyến mãi có giá trị (nếu có)

– Trường hợp thiếu các điều kiện trên: thu phí theo qui định. Ngoài ra, KHÔNG thu thêm bất kỳ phí nào khác

– Tem bảo hành còn nguyên: không bị rách hoặc mờ

Chi Tiết Sản Phẩm

SIMATIC S7-1200, ANALOG INPUT, SM 1231RTD, 8 X AI RTD MODULE

6ES7231-5PF32-0XB0

6ES7231-5PF32-0XB0
SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231 RTD, 8xAI RTD module
General information
Product type designation SM 1231, AI 8×16 bit RTD
Supply voltage
Rated value (DC) 24 V
Input current
Current consumption, typ. 40 mA
from backplane bus 5 V DC, typ. 80 mA
Power loss
Power loss, typ. 1.5 W
Analog inputs
Number of analog inputs 8; Resistance thermometer
permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. ±35 V
Technical unit for temperature measurement adjustable Degrees Celsius/degrees Fahrenheit
Input ranges
● Voltage No
● Current No
● Thermocouple No
● Resistance thermometer Yes; Resistance-type transmitter: Pt10, Pt50, Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000, Cu10, Cu50, Cu100, LG-Ni1000
● Resistance Yes; 150 Ω, 300 Ω, 600 Ω
Input ranges (rated values), resistance thermometer
● Cu 10 Yes
— Input resistance (Cu 10) 10 Ω
● Ni 100 Yes
— Input resistance (Ni 100) 100 Ω
● Ni 1000 Yes
— Input resistance (Ni 1000) 1 000 Ω
● LG-Ni 1000 Yes
— Input resistance (LG-Ni 1000) 1 000 Ω
● Ni 120 Yes
— Input resistance (Ni 120) 120 Ω
● Ni 200 Yes
— Input resistance (Ni 200) 200 Ω
● Ni 500 Yes
— Input resistance (Ni 500) 500 Ω
● Pt 100 Yes
— Input resistance (Pt 100) 100 Ω
● Pt 1000 Yes
— Input resistance (Pt 1000) 1 000 Ω
● Pt 200 Yes
— Input resistance (Pt 200) 200 Ω
● Pt 500 Yes
— Input resistance (Pt 500) 500 Ω
Input ranges (rated values), resistors
● 0 to 150 ohms Yes
● 0 to 300 ohms Yes
● 0 to 600 ohms Yes
Thermocouple (TC)
Temperature compensation
— parameterizable No
Analog value generation for the inputs
Measurement principle integrating
Integration and conversion time/resolution per channel
● Resolution with overrange (bit including sign), max. 15 bit; + sign
● Integration time, parameterizable No
● Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz 85 dB at 50 / 60 / 400 Hz
Errors/accuracies
Temperature error (relative to input range), (+/-) 25 °C ±0.1%, to 55 °C ±0.2% total measurement range
Repeat accuracy in steady state at 25 °C (relative to output range), (+/-) 0.05 %
Interference voltage suppression for f = n x (f1 +/- 1 %), f1 = interference frequency
● Common mode interference, min. 120 dB
Interrupts/diagnostics/status information
Alarms Yes
Diagnostics function Yes; Can be read out
Alarms
● Diagnostic alarm Yes
Diagnostic messages
● Monitoring the supply voltage Yes
● Wire-break Yes
Diagnostics indication LED
● for status of the inputs Yes
● for maintenance Yes
Degree and class of protection
IP degree of protection IP20
Standards, approvals, certificates
CE mark Yes
CSA approval Yes
UL approval Yes
cULus Yes
FM approval Yes
RCM (formerly C-TICK) Yes
KC approval Yes
Marine approval Yes
Ambient conditions
Free fall
● Fall height, max. 0.3 m; five times, in product package
Ambient temperature during operation
● min. -20 °C
● max. 60 °C
● horizontal installation, min. -20 °C
● horizontal installation, max. 60 °C
● vertical installation, min. -20 °C
● vertical installation, max. 50 °C
Ambient temperature during storage/transportation
● min. -40 °C
● max. 70 °C
Air pressure acc. to IEC 60068-2-13
● Operation, min. 795 hPa
● Operation, max. 1 080 hPa
● Storage/transport, min. 660 hPa
● Storage/transport, max. 1 080 hPa
Relative humidity
● Operation at 25 ℃ without condensation, max. 95 %
Pollutant concentrations
● SO2 at RH < 60% without condensation S02: < 0.5 ppm; H2S: < 0.1 ppm; RH < 60% condensation-free
Connection method
required front connector Yes
Mechanics/material
Enclosure material (front)
● Plastic Yes
Dimensions
Width 70 mm
Height 100 mm
Depth 75 mm
Weights
Weight, approx. 220 g
last modified: 05/13/2020

Đại Lý Cung Cấp Thiết Bị Điện Tự Động - SIEMENS ĐỨC

Tất cả thiết bị điện – điện tự động SIEMENS cung cấp đến Khách Hàng như S7-1200, S7-1500, HMI, biến tần,… đều được nhập mẫu mã mới nhất từ Đức về Việt Nam.
Tại TPNewtech, chúng tôi còn hỗ trợ tư vấn và cung cấp giải pháp tốt và tiết kiệm chi phí nhất đến Khách Hàng.

Chương Trình Khuyến Mãi

Sản Phẩm Tương Tự

Sản Phẩm Bán Chạy

0913832029
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon