0913.832.029 (báo giá) 0901.428.786 (kỹ thuật)

 Hàng chính hãng SIEMENS 

Freeship nội thành HCM

6EP3321-6SB00-0AY0 – SIMATIC S7-300

1,432,480

Sản phẩm hiện đang có sẵn tại TPNEWTECH.

Sản phẩm bao gồm:
- Bao bì
- Thiết bị
- Hóa đơn GTGT
- CO/CQ
Thời gian vận chuyển:
Thời gian giao hàng ước tính từ 3 - 7 ngày trên toàn quốc.

Luôn có chương trình hỗ trợ dự án công trình, hãy gọi ngay cho chúng tôi

Chi Tiết Sản Phẩm

LOGO!POWER 12 V / 1.9 A stabilized power supply input: 100-240 V AC output: 12 V / 1.9 A DC

Thông số kỹ thuật: PLC S7-300 6EP3321-6SB00-0AY0

  • Nhãn hiệu/Nhà sản xuất: Siemens
  • Mã sản phẩm: 6EP3321-6SB00-0AY0
  • Loại sản phẩm: Power Supply
  • Seri sản phẩm: 6EP3321
  • Điện áp đầu vào: 100 to 240 V ac
  • Điện áp đầu ra: 12 V dc
  • Dòng điện đầu ra: 1.9 A
  • Chiều dài: 53 mm
  • Chiều rộng: 36 mm
  • Chiều cao: 90 mm

LOGO!POWER 12 V / 1.9 A stabilized power supply input: 100-240 V AC output: 12 V / 1.9 A DC

Toàn Phát đối tác phân phối độc quyền các thiết bị công nghiệp SIEMENS – 6EP3321-6SB00-0AY0 chính hãng đầy đủ hóa đơn chứng từ và nguồn gốc xuất sứ.
Tất cả sản phẩm của Toàn Phát được bảo hành 12 tháng.

Chính sách khi mua hàng SIMATIC S7-300

Chính sách bảo hành

Khi mua hàng tại TPNEWTECH, tất cả sản phẩm của chúng tôi được bảo hành 12 tháng. Luôn sẵn sàng hỗ trợ sửa chữa và bảo trì lắp đặt cho tất cả KH dù KH có mua nhiều hay mua ít.
Hỗ trợ sửa chữa tận nơi đối với KH ở khu vực nội thành TP.Hồ Chí Minh.
KH ở xa có thể gửi hàng thông qua các bên vận chuyển để được sửa chữa.

Chính sách vận chuyển

Tất cả KH khi mua hàng có địa chỉ nhận hàng ở khu vực TP.Hồ Chí Minh sẽ được miễn phí hoàn toàn chi phí giao hàng (thời gian giao hàng nội thành HCM từ 1-3 ngày làm việc).
Đối với các KH ngoại thành tùy vào số lượng đặt hàng lớn hay nhỏ chúng tôi sẽ linh động tối ưu chi phí giao hàng cho quý khách.

Hướng dẫn mua sản phẩm SIEMENS – 6EP3321-6SB00-0AY0

Để mua hàng quý khách có thể liên hệ với chúng tôi bằng cách gọi điện thoại hoặc Zalo

Hoặc gọi qua số điện thoại Hotline: (+84) 903 908 082

Thông tin kỹ thuật bổ sung 6EP3321-6SB00-0AY0

LOGO!POWER 12 V/1.9 A
LOGO!POWER 12 V / 1.9 A Stabilized power supply input: 100-240 V AC output: 12 V DC/ 1.9 A
Input
Input1-phase AC or DC
Rated voltage value Vin rated100 … 240 V
Voltage range AC85 … 264 V
Input voltage
● at DC110 … 300 V
Wide-range inputYes
Overvoltage resistance300 V AC for 1 s
Mains bufferingat Vin = 187 V
Mains buffering at Iout rated, min.40 ms; at Vin = 187 V
Rated line frequency 150 Hz
Rated line frequency 260 Hz
Rated line range47 … 63 Hz
Input current
● at rated input voltage 120 V0.53 A
● at rated input voltage 230 V0.3 A
Switch-on current limiting (+25 °C), max.25 A
I²t, max.0.8 A²·s
Built-in incoming fuseinternal
Protection in the mains power input (IEC 898)Recommended miniature circuit breaker: from 6 A characteristic B or from 2 A characteristic C
Output
OutputControlled, isolated DC voltage
Rated voltage Vout DC12 V
Total tolerance, static ±3 %
Static mains compensation, approx.0.1 %
Static load balancing, approx.0.1 %
Residual ripple peak-peak, max.200 mV
Residual ripple peak-peak, typ.30 mV
Spikes peak-peak, max. (bandwidth: 20 MHz)300 mV
Spikes peak-peak, typ. (bandwidth: 20 MHz)50 mV
Adjustment range10.5 … 16.1 V
Product function Output voltage adjustableYes
Output voltage settingvia potentiometer
Status displayGreen LED for output voltage OK
On/off behaviorNo overshoot of Vout (soft start)
Startup delay, max.0.5 s
Voltage rise, typ.100 ms
Rated current value Iout rated1.9 A
Current range0 … 1.9 A
● Note+55 … +70 °C: Derating 2%/K
Supplied active power typical22.8 W
Parallel switching for enhanced performanceYes
Numbers of parallel switchable units for enhanced performance2
Efficiency
Efficiency at Vout rated, Iout rated, approx.81 %
Power loss at Vout rated, Iout rated, approx.5 W
Power loss [W] during no-load operation maximum0.3 W
Closed-loop control
Dynamic mains compensation (Vin rated ±15 %), max.0.2 %
Dynamic load smoothing (Iout: 10/90/10 %), Uout ± typ.2 %
Load step setting time 10 to 90%, typ.1 ms
Load step setting time 90 to 10%, typ.1 ms
Protection and monitoring
Output overvoltage protectionYes, according to EN 60950-1
Current limitation, typ.2.5 A
Property of the output Short-circuit proofYes
Short-circuit protectionConstant current characteristic
Enduring short circuit current RMS value
● maximum2.5 A
Overcurrent overload capability in normal operationoverload capability 150% Iout rated typ. 200 ms
Overload/short-circuit indicator
measuring point for output current50 mV =^ 1.9 A
Overcurrent overload capability when switching on150% Iout rated typ. 200 ms
Safety
Primary/secondary isolationYes
Galvanic isolationSafety extra-low output voltage Uout acc. to EN 60950-1 and EN 50178
Protection classClass II (without protective conductor)
Degree of protection (EN 60529)IP20
Approvals
CE markYes
UL/cUL (CSA) approvalcULus-Listed (UL 508, CSA C22.2 No. 107.1), File E197259; cURus-Recognized (UL 60950, CSA C22.2 No. 60950), File E151273, NEC class 2 (acc. to UL 1310)
Explosion protectionATEX (EX) II 3G Ex nA IIC T3; cULus Class I Div. 2 (ANSI/ISA-12.12.01, CSA C22.2 No. 213) Group ABCD, T4, File E488866
FM approvalClass I, Div. 2, Group ABCD, T4
CB approvalYes
Marine approvalABS, DNV GL
EMC
Emitted interferenceEN 55022 Class B
Supply harmonics limitationnot applicable
Noise immunityEN 61000-6-2
environmental conditions
Ambient temperature
● during operation-25 … +70 °C
— Notewith natural convection
● during transport-40 … +85 °C
● during storage-40 … +85 °C
Humidity class according to EN 60721Climate class 3K3, 5 … 95% no condensation
Mechanics
Connection technologyscrew-type terminals
Connections
● Supply inputL, N: 1 screw terminal each for 0.5 … 2.5 mm2 single-core/finely stranded
● Output+, -: 1 screw terminal each for 0.5 … 2.5 mm²
● Auxiliary
Width of the enclosure36 mm
Height of the enclosure90 mm
Depth of the enclosure53 mm
Required spacing
● top20 mm
● bottom20 mm
● left0 mm
● right0 mm
Weight, approx.0.12 kg
Product feature of the enclosure housing for side-by-side mountingYes
InstallationSnaps onto DIN rail EN 60715 35×7.5/15, direct mounting in different mounting positions
MTBF at 40 °C2 938 542 h
Other informationSpecifications at rated input voltage and ambient temperature +25 °C (unless otherwise specified)
5/5 (1 Review)

 

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hướng dẫn quý khách sửa chữa bảo trì hay bất cứ điều gì liên quan đến sản phẩm.

Thời gian bảo hành 12 tháng
1 đổi 1 nếu có bất  kỳ lỗi từ nhà sản xuất

Áp dụng cho tất cả các sản phẩm đang kinh doanh tại www.tpnewtech.com

Chính sách đổi trả:

Khách hàng có quyền ĐỔI sản phẩm khác hoặc TRẢ sản phẩm và lấy lại tiền với chi tiết như sau:

+ Đổi trả sản phẩm bị lỗi (Do nhà sản xuất ): sau 24 giờ kề từ khi ký xác nhận trong “ Biên bản giao nhận” : ĐỔI TRẢ MIỄN PHÍ HOẶC HOÀN TIỀN ( không bao gồm phí vận chuyển )

+ Sản phẩm “Không bị lỗi” hoặc “Bị lỗi” do NGƯỜI SỬ DỤNG: Không áp dụng đổi trả hoặc khách hàng chịu chi phí sửa chữa.

Điều kiện đổi trả:

– Còn hóa đơn mua hàng

– Còn đầy đủ hộp sản phẩm

– Còn đầy đủ phiếu bảo hành (nếu có) và phụ kiện đi kèm

– Quà khuyến mãi có giá trị (nếu có)

– Trường hợp thiếu các điều kiện trên: thu phí theo qui định. Ngoài ra, KHÔNG thu thêm bất kỳ phí nào khác

– Tem bảo hành còn nguyên: không bị rách hoặc mờ

Chi Tiết Sản Phẩm

LOGO!POWER 12 V / 1.9 A stabilized power supply input: 100-240 V AC output: 12 V / 1.9 A DC

Thông số kỹ thuật: PLC S7-300 6EP3321-6SB00-0AY0

  • Nhãn hiệu/Nhà sản xuất: Siemens
  • Mã sản phẩm: 6EP3321-6SB00-0AY0
  • Loại sản phẩm: Power Supply
  • Seri sản phẩm: 6EP3321
  • Điện áp đầu vào: 100 to 240 V ac
  • Điện áp đầu ra: 12 V dc
  • Dòng điện đầu ra: 1.9 A
  • Chiều dài: 53 mm
  • Chiều rộng: 36 mm
  • Chiều cao: 90 mm

LOGO!POWER 12 V / 1.9 A stabilized power supply input: 100-240 V AC output: 12 V / 1.9 A DC

Toàn Phát đối tác phân phối độc quyền các thiết bị công nghiệp SIEMENS – 6EP3321-6SB00-0AY0 chính hãng đầy đủ hóa đơn chứng từ và nguồn gốc xuất sứ.
Tất cả sản phẩm của Toàn Phát được bảo hành 12 tháng.

Chính sách khi mua hàng SIMATIC S7-300

Chính sách bảo hành

Khi mua hàng tại TPNEWTECH, tất cả sản phẩm của chúng tôi được bảo hành 12 tháng. Luôn sẵn sàng hỗ trợ sửa chữa và bảo trì lắp đặt cho tất cả KH dù KH có mua nhiều hay mua ít.
Hỗ trợ sửa chữa tận nơi đối với KH ở khu vực nội thành TP.Hồ Chí Minh.
KH ở xa có thể gửi hàng thông qua các bên vận chuyển để được sửa chữa.

Chính sách vận chuyển

Tất cả KH khi mua hàng có địa chỉ nhận hàng ở khu vực TP.Hồ Chí Minh sẽ được miễn phí hoàn toàn chi phí giao hàng (thời gian giao hàng nội thành HCM từ 1-3 ngày làm việc).
Đối với các KH ngoại thành tùy vào số lượng đặt hàng lớn hay nhỏ chúng tôi sẽ linh động tối ưu chi phí giao hàng cho quý khách.

Hướng dẫn mua sản phẩm SIEMENS – 6EP3321-6SB00-0AY0

Để mua hàng quý khách có thể liên hệ với chúng tôi bằng cách gọi điện thoại hoặc Zalo

Hoặc gọi qua số điện thoại Hotline: (+84) 903 908 082

Thông tin kỹ thuật bổ sung 6EP3321-6SB00-0AY0

LOGO!POWER 12 V/1.9 A
LOGO!POWER 12 V / 1.9 A Stabilized power supply input: 100-240 V AC output: 12 V DC/ 1.9 A
Input
Input1-phase AC or DC
Rated voltage value Vin rated100 … 240 V
Voltage range AC85 … 264 V
Input voltage
● at DC110 … 300 V
Wide-range inputYes
Overvoltage resistance300 V AC for 1 s
Mains bufferingat Vin = 187 V
Mains buffering at Iout rated, min.40 ms; at Vin = 187 V
Rated line frequency 150 Hz
Rated line frequency 260 Hz
Rated line range47 … 63 Hz
Input current
● at rated input voltage 120 V0.53 A
● at rated input voltage 230 V0.3 A
Switch-on current limiting (+25 °C), max.25 A
I²t, max.0.8 A²·s
Built-in incoming fuseinternal
Protection in the mains power input (IEC 898)Recommended miniature circuit breaker: from 6 A characteristic B or from 2 A characteristic C
Output
OutputControlled, isolated DC voltage
Rated voltage Vout DC12 V
Total tolerance, static ±3 %
Static mains compensation, approx.0.1 %
Static load balancing, approx.0.1 %
Residual ripple peak-peak, max.200 mV
Residual ripple peak-peak, typ.30 mV
Spikes peak-peak, max. (bandwidth: 20 MHz)300 mV
Spikes peak-peak, typ. (bandwidth: 20 MHz)50 mV
Adjustment range10.5 … 16.1 V
Product function Output voltage adjustableYes
Output voltage settingvia potentiometer
Status displayGreen LED for output voltage OK
On/off behaviorNo overshoot of Vout (soft start)
Startup delay, max.0.5 s
Voltage rise, typ.100 ms
Rated current value Iout rated1.9 A
Current range0 … 1.9 A
● Note+55 … +70 °C: Derating 2%/K
Supplied active power typical22.8 W
Parallel switching for enhanced performanceYes
Numbers of parallel switchable units for enhanced performance2
Efficiency
Efficiency at Vout rated, Iout rated, approx.81 %
Power loss at Vout rated, Iout rated, approx.5 W
Power loss [W] during no-load operation maximum0.3 W
Closed-loop control
Dynamic mains compensation (Vin rated ±15 %), max.0.2 %
Dynamic load smoothing (Iout: 10/90/10 %), Uout ± typ.2 %
Load step setting time 10 to 90%, typ.1 ms
Load step setting time 90 to 10%, typ.1 ms
Protection and monitoring
Output overvoltage protectionYes, according to EN 60950-1
Current limitation, typ.2.5 A
Property of the output Short-circuit proofYes
Short-circuit protectionConstant current characteristic
Enduring short circuit current RMS value
● maximum2.5 A
Overcurrent overload capability in normal operationoverload capability 150% Iout rated typ. 200 ms
Overload/short-circuit indicator
measuring point for output current50 mV =^ 1.9 A
Overcurrent overload capability when switching on150% Iout rated typ. 200 ms
Safety
Primary/secondary isolationYes
Galvanic isolationSafety extra-low output voltage Uout acc. to EN 60950-1 and EN 50178
Protection classClass II (without protective conductor)
Degree of protection (EN 60529)IP20
Approvals
CE markYes
UL/cUL (CSA) approvalcULus-Listed (UL 508, CSA C22.2 No. 107.1), File E197259; cURus-Recognized (UL 60950, CSA C22.2 No. 60950), File E151273, NEC class 2 (acc. to UL 1310)
Explosion protectionATEX (EX) II 3G Ex nA IIC T3; cULus Class I Div. 2 (ANSI/ISA-12.12.01, CSA C22.2 No. 213) Group ABCD, T4, File E488866
FM approvalClass I, Div. 2, Group ABCD, T4
CB approvalYes
Marine approvalABS, DNV GL
EMC
Emitted interferenceEN 55022 Class B
Supply harmonics limitationnot applicable
Noise immunityEN 61000-6-2
environmental conditions
Ambient temperature
● during operation-25 … +70 °C
— Notewith natural convection
● during transport-40 … +85 °C
● during storage-40 … +85 °C
Humidity class according to EN 60721Climate class 3K3, 5 … 95% no condensation
Mechanics
Connection technologyscrew-type terminals
Connections
● Supply inputL, N: 1 screw terminal each for 0.5 … 2.5 mm2 single-core/finely stranded
● Output+, -: 1 screw terminal each for 0.5 … 2.5 mm²
● Auxiliary
Width of the enclosure36 mm
Height of the enclosure90 mm
Depth of the enclosure53 mm
Required spacing
● top20 mm
● bottom20 mm
● left0 mm
● right0 mm
Weight, approx.0.12 kg
Product feature of the enclosure housing for side-by-side mountingYes
InstallationSnaps onto DIN rail EN 60715 35×7.5/15, direct mounting in different mounting positions
MTBF at 40 °C2 938 542 h
Other informationSpecifications at rated input voltage and ambient temperature +25 °C (unless otherwise specified)
5/5 (1 Review)

Đại Lý Cung Cấp Thiết Bị Điện Tự Động - SIEMENS ĐỨC

Tất cả thiết bị điện – điện tự động SIEMENS cung cấp đến Khách Hàng như S7-1200, S7-1500, HMI, biến tần,… đều được nhập mẫu mã mới nhất từ Đức về Việt Nam.
Tại TPNewtech, chúng tôi còn hỗ trợ tư vấn và cung cấp giải pháp tốt và tiết kiệm chi phí nhất đến Khách Hàng.

Chương Trình Khuyến Mãi

Sản Phẩm Tương Tự

Sản Phẩm Bán Chạy

0913832029
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon